expiry date
Pronunciation
/ɛkspˈaɪɚɹi dˈeɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "expiry date"trong tiếng Anh

Expiry date
01

ngày hết hạn, hạn sử dụng

the last day when a product, document, or agreement can be safely or legally used
Dialectbritish flagBritish
expiry date definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
expiry dates
Các ví dụ
Using medication beyond its expiry date can be dangerous.
Sử dụng thuốc quá hạn sử dụng có thể nguy hiểm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng