Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Escape key
01
phím thoát, phím Esc
a key on a computer keyboard used to exit or cancel a function, close a window, or return to a previous screen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
escape keys
Các ví dụ
The escape key can be used to dismiss pop-up windows.
Phím Escape có thể được sử dụng để đóng cửa sổ bật lên.



























