merry christmas
me
ˈmɛ
me
rry
ri
ri
christ
krɪs
kris
mas
məs
mēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "Merry Christmas"trong tiếng Anh

merry christmas
01

Giáng sinh vui vẻ!, Chúc mừng Giáng sinh!

used as a greeting to wish someone joy and happiness during the Christmas season 
Merry Christmas definition and meaning
Các ví dụ
Merry Christmas! I hope you have a wonderful holiday. 

Giáng Sinh vui vẻ! Tôi hy vọng bạn có một kỳ nghỉ tuyệt vời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng