Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Advanced age
01
tuổi già, tuổi xế chiều
a stage in life characterized by being older than the average or expected age, often implying that a person is in their later years
Các ví dụ
Many people believe that pursuing new hobbies is beneficial, even at an advanced age.
Nhiều người tin rằng theo đuổi sở thích mới là có lợi, ngay cả ở tuổi già.
He achieved remarkable success in his career, proving that talent can shine at an advanced age.
Ông đã đạt được thành công đáng kể trong sự nghiệp, chứng minh rằng tài năng có thể tỏa sáng ở tuổi già.



























