Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fanbase
01
cơ sở người hâm mộ, cộng đồng người hâm mộ
a group of loyal and enthusiastic supporters or followers of a particular person, team, etc.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fanbases
Các ví dụ
The movie franchise has cultivated a massive fanbase, spanning multiple generations of viewers.
Nhượng quyền phim ảnh đã nuôi dưỡng một cộng đồng người hâm mộ khổng lồ, trải dài qua nhiều thế hệ khán giả.
Cây Từ Vựng
fanbase
fan
base



























