Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to greenlight
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
greenlight
ngôi thứ ba số ít
greenlights
hiện tại phân từ
greenlighting
quá khứ đơn
greenlit
quá khứ phân từ
greenlit
Các ví dụ
The city council greenlighted the construction of the new park.
Hội đồng thành phố bật đèn xanh cho việc xây dựng công viên mới.
Cây Từ Vựng
greenlight
green
light



























