pinch point
pinch
pɪnʧ
pinch
point
pɔɪnt
poynt
British pronunciation
/pˈɪntʃ pˈɔɪnt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pinch point"trong tiếng Anh

Pinch point
01

điểm thắt cổ chai, nút cổ chai

a place where something becomes narrow, often causing a restriction or bottleneck
example
Các ví dụ
In project management, identifying potential pinch points early helps in smoother execution of plans.
Trong quản lý dự án, việc xác định sớm các điểm thắt cổ chai tiềm năng giúp thực hiện kế hoạch trơn tru hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store