pincho
pin
pɪn
pin
cho
ʧoʊ
chow
/pɪntʃəʊ/
pinchu
pintxo

Định nghĩa và ý nghĩa của "pincho"trong tiếng Anh

Pincho
01

pincho, xiên nướng

a Spanish dish that typically consists of bite-sized pieces of meat or vegetables
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pinchos
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng