tire rotation
tire
ˈtaɪə
taie
ro
rəʊ
rew
ta
teɪ
tei
tion
ʃən
shēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "tire rotation"trong tiếng Anh

Tire rotation
01

luân chuyển lốp xe, thay đổi vị trí lốp xe

the practice of changing the position of a vehicle's tires to ensure even wear and prolong their lifespan 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tire rotations
Các ví dụ
Regular tire rotation can help maintain the balance of wear among the tires, potentially extending their longevity. 

Việc xoay lốp thường xuyên có thể giúp duy trì sự cân bằng mài mòn giữa các lốp, có khả năng kéo dài tuổi thọ của chúng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng