Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tire pressure gauge
/tˈaɪɚ pɹˈɛʃɚ ɡˈeɪdʒ/
Tire pressure gauge
01
đồng hồ đo áp suất lốp, máy đo áp suất lốp xe
a tool used to measure the amount of air in a tire
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tire pressure gauges
Các ví dụ
You can buy a tire pressure gauge at most auto parts stores for a low price.
Bạn có thể mua một đồng hồ đo áp suất lốp ở hầu hết các cửa hàng phụ tùng ô tô với giá thấp.



























