Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hybrid vehicle
01
xe lai, phương tiện lai
a car that uses both a regular gasoline engine and an electric motor to save fuel and produce fewer emissions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hybrid vehicles
Các ví dụ
A hybrid vehicle can run on electricity alone at low speeds, reducing emissions.
Một xe hybrid có thể chạy hoàn toàn bằng điện ở tốc độ thấp, giảm lượng khí thải.



























