Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hybrid vehicle
01
xe lai, phương tiện lai
a car that uses both a regular gasoline engine and an electric motor to save fuel and produce fewer emissions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hybrid vehicles
Các ví dụ
John drives a hybrid vehicle that switches between gas and electric power to use less fuel.
John lái một xe hybrid chuyển đổi giữa xăng và điện để sử dụng ít nhiên liệu hơn.



























