Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
high-scoring
01
có điểm số cao, ghi nhiều bàn thắng
of a game or match, where a large number of points or goals are scored
Các ví dụ
Despite the high-scoring first half, the second half of the baseball game was a defensive battle.
Mặc dù hiệp một ghi nhiều bàn, hiệp hai của trận bóng chày là một trận chiến phòng ngự.
02
ghi bàn nhiều, cầu thủ ghi bàn hàng đầu
(of a sports player) achieving a large number of points or goals in a game or over a period of time
Các ví dụ
Known for being a high-scoring striker, he is a key player for the team.
Được biết đến là một tiền đạo ghi bàn hàng đầu, anh ấy là cầu thủ chủ chốt của đội.



























