high-scoring
high
ˈhaɪ
hai
sco
skɔ
skaw
ring
rɪng
ring
British pronunciation
/hˈaɪskˈɔːɹɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "high-scoring"trong tiếng Anh

high-scoring
01

có điểm số cao, ghi nhiều bàn thắng

of a game or match, where a large number of points or goals are scored
example
Các ví dụ
Despite the high-scoring first half, the second half of the baseball game was a defensive battle.
Mặc dù hiệp một ghi nhiều bàn, hiệp hai của trận bóng chày là một trận chiến phòng ngự.
02

ghi bàn nhiều, cầu thủ ghi bàn hàng đầu

(of a sports player) achieving a large number of points or goals in a game or over a period of time
example
Các ví dụ
Known for being a high-scoring striker, he is a key player for the team.
Được biết đến là một tiền đạo ghi bàn hàng đầu, anh ấy là cầu thủ chủ chốt của đội.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store