point forward
Pronunciation
/pˈɔɪnt fˈoːɹwɚd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "point forward"trong tiếng Anh

Point forward
01

tiền đạo kiến tạo, kiến tạo tiền đạo

a forward in basketball who handles playmaking duties
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
point forwards
Các ví dụ
As a point forward, he excels at setting up plays for his teammates.
Là một tiền đạo kiến tạo, anh ấy xuất sắc trong việc thiết lập các pha chơi cho đồng đội.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng