Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Point forward
01
tiền đạo kiến tạo, kiến tạo tiền đạo
a forward in basketball who handles playmaking duties
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
point forwards
Các ví dụ
LeBron James often plays as a point forward for his team.
LeBron James thường chơi ở vị trí tiền đạo kiến tạo cho đội của mình.



























