Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
janky
01
chất lượng kém, không đáng tin cậy
of poor quality and unreliable, often characterized by makeshift construction or malfunctioning parts
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
jankiest
so sánh hơn
jankier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The software update made my phone janky, causing it to freeze and lag constantly.
Bản cập nhật phần mềm làm cho điện thoại của tôi kém chất lượng, khiến nó liên tục đóng băng và chậm chạp.



























