Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
critical care unit
/kɹˈɪtɪkəl kˈeə jˈuːnɪt/
CCU
Critical care unit
01
đơn vị chăm sóc tích cực, khoa hồi sức cấp cứu
a part of a hospital that provides round-the-clock care for patients with severe medical conditions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
critical care units



























