Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
elementary backstroke
/ˌɛlɪmˈɛntɚɹi bˈækstɹoʊk/
Elementary backstroke
01
bơi ngửa cơ bản, kiểu bơi ngửa cơ bản
a basic swimming stroke on the back using simple arm and leg movements
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
elementary backstrokes
Các ví dụ
The swim instructor demonstrated the elementary backstroke to the beginners.
Huấn luyện viên bơi lội đã trình diễn kiểu bơi ngửa cơ bản cho những người mới bắt đầu.



























