elements
e
ˈɛ
e
le
ments
mənts
mēnts
/ˈɛlɪmənts/

Định nghĩa và ý nghĩa của "elements"trong tiếng Anh

Elements
01

các yếu tố tự nhiên, thời tiết khắc nghiệt

harsh natural forces such as wind, rain, or storms
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
elements
Các ví dụ
Hikers were exposed to the elements on the mountain.
Những người leo núi đã phải chịu đựng các yếu tố thời tiết trên núi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng