paleocontinent
pa
ˌpeɪ
pei
leo
liəʊ
liew
con
ˈkɒn
kon
ti
ti
nent
nənt
nēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "paleocontinent"trong tiếng Anh

Paleocontinent
01

lục địa cổ, lục địa cổ đại

a landmass that existed in the geological past 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
paleocontinents
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng