Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Paleness
01
sự nhợt nhạt, sự trắng bệch
the quality of having a light color
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The paleness of the walls contrasted sharply with the vibrant furniture.
Sự nhợt nhạt của những bức tường tương phản rõ rệt với đồ nội thất sống động.
02
sự tái nhợt, làn da sáng
a naturally light or fair complexion
Các ví dụ
Her paleness was striking and elegant.
Vẻ nhợt nhạt của cô ấy thật nổi bật và thanh lịch.
03
sự tái nhợt, vẻ xanh xao
an unnatural or temporary lack of color in the skin, often due to distress or injury
Các ví dụ
His sudden paleness indicated he might faint.
Sự tái nhợt đột ngột của anh ấy cho thấy anh ấy có thể ngất xỉu.



























