Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
De-extinction
01
sự phục sinh, hồi sinh loài
the process of bringing extinct species back to life through scientific methods
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























