de-extinction
de
di:
di
ex
ɪks
iks
tinc
tɪnk
tink
tion
ʃən
shēn
distinctionextinction

Định nghĩa và ý nghĩa của "de-extinction"trong tiếng Anh

De-extinction
01

sự phục sinh, hồi sinh loài

the process of bringing extinct species back to life through scientific methods 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng