biomarker
bio
ˈbaɪəʊ
baieoo
mar
ˌmɑ:
maa
ker

Định nghĩa và ý nghĩa của "biomarker"trong tiếng Anh

Biomarker
01

dấu ấn sinh học, chỉ điểm sinh học

a biological indicator found in blood that can be measured and evaluated to indicate a particular physiological or pathological condition, or the response to treatment 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
biomarkers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng