fakie
fa
ˈfeɪ
fei
kie
ki
ki
tackyiraqinakiekhaki

Định nghĩa và ý nghĩa của "fakie"trong tiếng Anh

01

fakie, lùi lại

(skateboarding) the act of riding backward while maintaining the normal stance on the board 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
fakies
Các ví dụ
Practicing fakie helps improve overall skateboarding skills. 

Luyện tập fakie giúp cải thiện kỹ năng trượt ván tổng thể.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng