Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Falcon
Các ví dụ
The falconer released the hooded falcon from its perch, watching in awe as it soared into the sky.
Người huấn luyện chim ưng thả con chim ưng có mũ trùm từ chỗ đậu của nó, ngắm nhìn với sự ngưỡng mộ khi nó bay vút lên trời.
to falcon
01
to hunt wild animals, especially birds, using trained falcons
Các ví dụ
They falconed over open plains at dawn.
Cây Từ Vựng
falconry
falcon



























