Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kickflip
01
kickflip, cú lộn chân
a skateboarding trick where the skater uses their foot to flip the board in the air while jumping, causing it to rotate horizontally before landing back on the ground
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
kickflips
Các ví dụ
It took Liam several attempts, but he finally managed to land the kickflip without falling.
Liam đã mất vài lần thử, nhưng cuối cùng anh ấy đã thành công thực hiện cú kickflip mà không bị ngã.
Cây Từ Vựng
kickflip
kick
flip



























