backcrawl
back
ˈbæk
bāk
crawl
krɔl
krawl
/bˈakkɹɔːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "backcrawl"trong tiếng Anh

Backcrawl
01

bơi ngửa, kiểu bơi ngửa

a swimming stroke performed on one's back, with backward arm movements and a flutter kick
Các ví dụ
If you're tired of freestyle, try backcrawl for a different challenge.
Nếu bạn mệt mỏi với bơi tự do, hãy thử bơi ngửa để có một thử thách khác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng