Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
stand up paddleboarding
/stˈænd ˌʌp pˈædəlbˌoːɹdɪŋ/
stand-up paddleboarding
SUP
Stand up paddleboarding
01
lướt ván đứng chèo, stand up paddleboarding
the sport or activity of standing on a large board and propelling oneself through the water using a paddle
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
They spotted dolphins while standup paddleboarding offshore.
Họ phát hiện ra cá heo khi đang chèo ván đứng ngoài khơi.



























