Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Undercard
01
các trận đấu sơ bộ, chương trình phụ
the preliminary boxing matches that precede the main event
Các ví dụ
He made his professional debut on the undercard last night.
Anh ấy đã có màn ra mắt chuyên nghiệp trên các trận đấu sơ bộ tối qua.
Cây Từ Vựng
undercard
card



























