undercard
Pronunciation
/ˌʌndɚkˈɑːɹd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "undercard"trong tiếng Anh

Undercard
01

các trận đấu sơ bộ, chương trình phụ

the preliminary boxing matches that precede the main event
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
undercards
Các ví dụ
He made his professional debut on the undercard last night.
Anh ấy đã có màn ra mắt chuyên nghiệp trên các trận đấu sơ bộ tối qua.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng