undercard
un
ˌʌn
an
der
card
ˈkɑ:d
kaad
undergird

Định nghĩa và ý nghĩa của "undercard"trong tiếng Anh

Undercard
01

các trận đấu sơ bộ, chương trình phụ

the preliminary boxing matches that precede the main event 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
undercards
Các ví dụ
The undercard provided some unexpected knockouts. 

Các trận đấu phụ đã mang lại một số cú knock-out bất ngờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng