autodidacticism
au
ˌɔ:
aw
to
təʊ
tew
di
di
dac
ˈdæk
dāk
ti
ti
ci
si
sm
zəm
zēm

Định nghĩa và ý nghĩa của "autodidacticism"trong tiếng Anh

Autodidacticism
01

tự học, tự giáo dục

the practice of self-directed learning, where individuals take responsibility for their own education outside of formal schooling 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
His impressive knowledge of history was the result of his autodidacticism, as he spent countless hours reading books and watching documentaries. 

Kiến thức lịch sử ấn tượng của anh ấy là kết quả của tự học, vì anh ấy đã dành vô số giờ đọc sách và xem phim tài liệu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng