Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Manipulative tool
01
công cụ thao tác, vật liệu thao tác
a physical object designed to facilitate hands-on learning and enhance understanding of abstract concepts through tactile exploration and interaction
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
manipulative tools
Các ví dụ
The teacher handed out manipulative tools for the math lesson.
Giáo viên đã phát công cụ thao tác cho bài học toán.



























