Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
PSHE
01
PSHE, Giáo dục Cá nhân
a subject taught in schools to help students develop the knowledge, skills, and attributes they need to manage their lives
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The PSHE teacher organized a workshop on conflict resolution skills for the students.
Giáo viên PSHE đã tổ chức một hội thảo về kỹ năng giải quyết xung đột cho học sinh.



























