alack
a
a
a
lack
ˈlæk
lāk
/ɐlˈæk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "alack"trong tiếng Anh

01

than ôi, tiếc thay

used to express sorrow, regret, or pity
alack definition and meaning
Old use
Các ví dụ
Alack, our love was strong, but it was n't enough to overcome our differences.
Than ôi, tình yêu của chúng ta mạnh mẽ, nhưng không đủ để vượt qua những khác biệt của chúng ta.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng