Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
alack
01
than ôi, tiếc thay
used to express sorrow, regret, or pity
cách dùng cũ
Các ví dụ
Alack, our efforts were in vain, and we have nothing to show for it.
Than ôi, nỗ lực của chúng tôi đã vô ích, và chúng tôi không có gì để thể hiện cho nó.



























