alack
a
ə
ē
lack
ˈlæk
lāk
aback

Định nghĩa và ý nghĩa của "alack"trong tiếng Anh

01

than ôi, tiếc thay

used to express sorrow, regret, or pity 
alack definition and meaning
cách dùng cũ
Các ví dụ
Alack, our efforts were in vain, and we have nothing to show for it. 

Than ôi, nỗ lực của chúng tôi đã vô ích, và chúng tôi không có gì để thể hiện cho nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng