Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
augmented reality
/ɔːɡmˈɛntɪd ɹɪˈalɪti/
Augmented reality
Các ví dụ
Retailers use augmented reality to provide customers with immersive shopping experiences, such as trying on virtual clothing or visualizing furniture in their homes before making a purchase.
Các nhà bán lẻ sử dụng thực tế tăng cường để cung cấp cho khách hàng trải nghiệm mua sắm nhập vai, như thử quần áo ảo hoặc hình dung đồ nội thất trong nhà của họ trước khi mua.



























