Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Augmented reality
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Augmented reality (AR) technology overlays digital information, such as images, videos, or 3D models, onto the real world through a device like a smartphone or AR glasses.
Công nghệ thực tế tăng cường (AR) chồng thông tin kỹ thuật số, chẳng hạn như hình ảnh, video hoặc mô hình 3D, lên thế giới thực thông qua một thiết bị như điện thoại thông minh hoặc kính AR.



























