chuck up
chuck
ʧʌk
chak
up
ʌp
ap
British pronunciation
/tʃˈʌk ˈʌp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chuck up"trong tiếng Anh

to chuck up
[phrase form: chuck]
01

nôn, ói

to eject stomach contents through the mouth
to chuck up definition and meaning
example
Các ví dụ
After a night of heavy drinking, he felt the need to chuck up in the bathroom.
Sau một đêm uống rượu say, anh ấy cảm thấy cần phải nôn trong phòng tắm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store