Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to chuck up
[phrase form: chuck]
01
nôn, ói
to eject stomach contents through the mouth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
up
động từ gốc
chuck
thì hiện tại
chuck up
ngôi thứ ba số ít
chucks up
hiện tại phân từ
chucking up
quá khứ đơn
chucked up
quá khứ phân từ
chucked up
Các ví dụ
After a night of heavy drinking, he felt the need to chuck up in the bathroom.
Sau một đêm uống rượu say, anh ấy cảm thấy cần phải nôn trong phòng tắm.



























