Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
stoked
01
phấn khích, hào hứng
feeling extremely excited or enthusiastic about something
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most stoked
so sánh hơn
more stoked
có thể phân cấp
Các ví dụ
We're all stoked for the weekend getaway to the beach.
Tất cả chúng tôi đều rất hào hứng cho chuyến đi chơi cuối tuần ra biển.
Cây Từ Vựng
stoked
stoke



























