excluding
exc
ˈɪksk
iksk
lu
lu:
loo
ding
dɪng
ding
exceeding

Định nghĩa và ý nghĩa của "excluding"trong tiếng Anh

excluding
01

không bao gồm, trừ

used to convey leaving out something or someone 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The total cost of the trip, excluding flights and visa fees, is $2,000. 

Tổng chi phí của chuyến đi, không bao gồm vé máy bay và phí visa, là 2.000 đô la.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng