excluding
Pronunciation
/ɪkˈskɫudɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "excluding"trong tiếng Anh

excluding
01

không bao gồm, trừ

used to convey leaving out something or someone
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Everyone, excluding the teacher, was surprised by the test results.
Mọi người, trừ giáo viên, đều ngạc nhiên trước kết quả bài kiểm tra.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng