Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
upheat
01
lạc quan, vui vẻ
having a positive, cheerful, or optimistic attitude or mood
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most upheat
so sánh hơn
more upheat
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her upheat personality made her a favorite among her coworkers, always bringing positivity to the office.
Tính cách lạc quan của cô ấy khiến cô trở thành người được yêu thích giữa các đồng nghiệp, luôn mang lại sự tích cực cho văn phòng.



























