Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
upheat
01
lạc quan, vui vẻ
having a positive, cheerful, or optimistic attitude or mood
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most upheat
so sánh hơn
more upheat
có thể phân cấp
Các ví dụ
The team's upheat attitude after the halftime pep talk helped them turn the game around.
Thái độ lạc quan của đội sau bài nói chuyện động viên giữa hiệp đã giúp họ lật ngược tình thế trận đấu.



























