Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
proactively
Các ví dụ
He proactively saved files to prevent data loss.
Anh ấy chủ động lưu các tệp để ngăn chặn mất dữ liệu.
Cây Từ Vựng
proactively
actively
active
act
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cây Từ Vựng