Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
beforehand
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ thời gian
Các ví dụ
Guests must submit dietary requests beforehand.
Khách phải gửi yêu cầu ăn kiêng trước.
Các ví dụ
She packed extra batteries beforehand, expecting a blackout.
Cô ấy đã đóng gói pin dự phòng trước, dự đoán sẽ có mất điện.
beforehand
cách dùng cũ
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The general was beforehand with his defenses.
Vị tướng đã chuẩn bị trước với các biện pháp phòng thủ của mình.
Cây Từ Vựng
beforehand
before
hand



























