beforehand
be
bi
fore
ˈfɔ:
faw
hand
hænd
hānd
forehand

Định nghĩa và ý nghĩa của "beforehand"trong tiếng Anh

beforehand
01

trước, sớm hơn

at an earlier time 
beforehand definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ thời gian
Các ví dụ
Guests must submit dietary requests beforehand. 

Khách phải gửi yêu cầu ăn kiêng trước.

02

trước, sẵn sàng trước

with anticipatory action 
Các ví dụ
She packed extra batteries beforehand, expecting a blackout. 

Cô ấy đã đóng gói pin dự phòng trước, dự đoán sẽ có mất điện.

beforehand
01

được chuẩn bị trước, trước đó

done or prepared earlier than required 
beforehand definition and meaning
cách dùng cũ
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The general was beforehand with his defenses. 

Vị tướng đã chuẩn bị trước với các biện pháp phòng thủ của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng