Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vibrantly
01
một cách sống động, đầy năng lượng
in a way that is full of energy, spirit, or lively enthusiasm
Các ví dụ
He returned to work vibrantly after weeks of rest.
Anh ấy trở lại làm việc một cách sôi nổi sau nhiều tuần nghỉ ngơi.
02
rực rỡ, sống động
(of light or color) in a way that is vivid, bright, or strongly saturated
Các ví dụ
The stained-glass windows glowed vibrantly in the morning light.
Những cửa sổ kính màu tỏa sáng rực rỡ trong ánh sáng buổi sáng.
Cây Từ Vựng
vibrantly
vibrant
vibr



























