Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vibrantly
01
một cách sống động, đầy năng lượng
in a way that is full of energy, spirit, or lively enthusiasm
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She spoke vibrantly about her travels across South America.
Cô ấy nói một cách sôi nổi về những chuyến đi của mình khắp Nam Mỹ.
02
rực rỡ, sống động
(of light or color) in a way that is vivid, bright, or strongly saturated
Các ví dụ
The butterflies fluttered through the vibrantly blooming garden.
Những con bướm bay lượn qua khu vườn nở hoa rực rỡ.
Cây Từ Vựng
vibrantly
vibrant
vibr



























