vibrantly
vib
ˈvaɪb
vaib
rant
rənt
rēnt
ly
li
li
/vˈa‌ɪbɹəntli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vibrantly"trong tiếng Anh

vibrantly
01

một cách sống động, đầy năng lượng

in a way that is full of energy, spirit, or lively enthusiasm
vibrantly definition and meaning
Các ví dụ
He returned to work vibrantly after weeks of rest.
Anh ấy trở lại làm việc một cách sôi nổi sau nhiều tuần nghỉ ngơi.
02

rực rỡ, sống động

(of light or color) in a way that is vivid, bright, or strongly saturated
Các ví dụ
The stained-glass windows glowed vibrantly in the morning light.
Những cửa sổ kính màu tỏa sáng rực rỡ trong ánh sáng buổi sáng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng