vibrantly
vib
ˈvaɪb
vaib
rant
rənt
rēnt
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "vibrantly"trong tiếng Anh

vibrantly
01

một cách sống động, đầy năng lượng

in a way that is full of energy, spirit, or lively enthusiasm 
vibrantly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She spoke vibrantly about her travels across South America. 

Cô ấy nói một cách sôi nổi về những chuyến đi của mình khắp Nam Mỹ.

02

rực rỡ, sống động

(of light or color) in a way that is vivid, bright, or strongly saturated 
Các ví dụ
The butterflies fluttered through the vibrantly blooming garden. 

Những con bướm bay lượn qua khu vườn nở hoa rực rỡ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng