consensually
con
kən
kēn
sen
ˈsɛn
sen
sua
ʃuə
shooē
lly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "consensually"trong tiếng Anh

consensually
01

một cách đồng thuận, theo sự đồng ý chung

in a manner that something is done with the mutual agreement of all parties involved 
consensually definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The contract was consensually signed by both parties. 

Hợp đồng đã được ký đồng thuận bởi cả hai bên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng