underpriced
Pronunciation
/ˌʌndɚpɹˈaɪst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "underpriced"trong tiếng Anh

underpriced
01

được định giá thấp, rẻ

priced lower than its perceived or actual value, making it a bargain or a good deal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most underpriced
so sánh hơn
more underpriced
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng