budget-friendly
bud
bəd
bēd
get
gɛt
get
friend
frɛnd
frend
ly
li
li
/bˈʌdʒɪtfɹˈɛndli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "budget-friendly"trong tiếng Anh

budget-friendly
01

tiết kiệm, phải chăng

priced to be affordable and not too expensive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most budget-friendly
so sánh hơn
more budget-friendly
có thể phân cấp
Các ví dụ
She loves shopping at stores that sell budget-friendly clothing.
Cô ấy thích mua sắm ở các cửa hàng bán quần áo thân thiện với ngân sách.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng