toylike
Pronunciation
/tˈɔɪlaɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "toylike"trong tiếng Anh

toylike
01

giống đồ chơi, có vẻ đồ chơi

resembling a toy in appearance, often indicating small size, simplicity, or a playful quality
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most toylike
so sánh hơn
more toylike
có thể phân cấp
Các ví dụ
The robot's toylike design made it appealing to kids but useless for heavy tasks.
Thiết kế đồ chơi của robot khiến nó hấp dẫn với trẻ em nhưng vô dụng cho các nhiệm vụ nặng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng