Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
toylike
01
giống đồ chơi, có vẻ đồ chơi
resembling a toy in appearance, often indicating small size, simplicity, or a playful quality
Các ví dụ
The robot's toylike design made it appealing to kids but useless for heavy tasks.
Thiết kế đồ chơi của robot khiến nó hấp dẫn với trẻ em nhưng vô dụng cho các nhiệm vụ nặng.



























