tracery
tra
ˈtreɪ
trei
ce
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "tracery"trong tiếng Anh

Tracery
01

họa tiết trang trí, đá trang trí

the ornamental stonework or decorative patterns of interlacing shapes and lines, typically found in Gothic architecture 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
traceries

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

tracery
trace
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng