miniaturized
mi
ˈmɪ
mi
nia
ni
tu
ʧə
chē
rized
ˌraɪzd
raizd
/mˈɪnɪtʃəɹˌaɪzd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "miniaturized"trong tiếng Anh

miniaturized
01

thu nhỏ, giảm kích thước

made smaller in size or scale, often while retaining essential features or functions
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most miniaturized
so sánh hơn
more miniaturized
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng