Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Minibar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
minibars
Các ví dụ
The minibar in our suite was equipped with premium spirits and gourmet snacks, perfect for a late-night indulgence.
Minibar trong phòng suite của chúng tôi được trang bị rượu cao cấp và đồ ăn nhẹ gourmet, hoàn hảo cho một buổi thưởng thức khuya.
Cây Từ Vựng
minibar
mini
bar



























